TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

costing

US/ˈkɔs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

costing nghĩa là định giá.

Nghĩa của costing

Tính từ

  1. Tech Định giá.

Dạng từ của costing

Số nhiềucostings

Câu hỏi thường gặp

costing nghĩa là gì?

costing (tính từ) nghĩa là định giá.

costing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costing: giọng Mỹ (US) /ˈkɔs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.