costing
US/ˈkɔs.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
costing nghĩa là định giá.
Nghĩa của costing
Tính từ
- Tech Định giá.
Dạng từ của costing
| Số nhiều | costings |
Câu hỏi thường gặp
costing nghĩa là gì?
costing (tính từ) nghĩa là định giá.
costing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costing: giọng Mỹ (US) /ˈkɔs.tiɳ/.