costive
UK/ˈkɒstɪv/
US/ˈkɑstɪv/
giọng máy của trình duyệt
costive nghĩa là táo bón, keo kiệt, hà tiện.
Nghĩa của costive
Tính từ
- Táo bón.
- Keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn.
- Viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát.
Dạng từ của costive
| So sánh hơn | more costive |
| So sánh nhất | most costive |
Họ từ của costive
Câu hỏi thường gặp
costive nghĩa là gì?
costive (tính từ) nghĩa là táo bón, keo kiệt, hà tiện.
costive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costive: giọng Anh (UK) /ˈkɒstɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑstɪv/.