TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotangent

US/ˈkoʊˌtænd͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

cotangent nghĩa là côtang.

Nghĩa của cotangent

Danh từ

  1. Toán học Cotang.

Dạng từ của cotangent

Số nhiềucotangents

Câu hỏi thường gặp

cotangent nghĩa là gì?

cotangent (danh từ) nghĩa là côtang.

cotangent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotangent: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊˌtænd͡ʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.