TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotangential

giọng máy của trình duyệt

cotangential nghĩa là Xem cotangent.

Nghĩa của cotangential

Tính từ

  1. Xem cotangent

Câu hỏi thường gặp

cotangential nghĩa là gì?

cotangential (tính từ) nghĩa là Xem cotangent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.