cotangential
giọng máy của trình duyệt
cotangential nghĩa là Xem cotangent.
Nghĩa của cotangential
Tính từ
- Xem cotangent
Câu hỏi thường gặp
cotangential nghĩa là gì?
cotangential (tính từ) nghĩa là Xem cotangent.
cotangential nghĩa là Xem cotangent.
cotangential (tính từ) nghĩa là Xem cotangent.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.