cotenant
giọng máy của trình duyệt
cotenant nghĩa là người thuê chung nhà.
Nghĩa của cotenant
Danh từ
- Người thuê chung nhà.
Dạng từ của cotenant
| Số nhiều | cotenants |
Câu hỏi thường gặp
cotenant nghĩa là gì?
cotenant (danh từ) nghĩa là người thuê chung nhà.