TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotillion

UK/kəʊtɪlˈjɒ̃/ US/koʊtɪlˈjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cotillion nghĩa là điệu nhảy côticông, nhạc nhảy côticông, côticông.

Nghĩa của cotillion

Danh từ

  1. Điệu nhảy côticông.
  2. Nhạc nhảy côticông.

Dạng từ của cotillion

Số nhiềucotillions
Ngôi thứ ba số ítcotillions
Hiện tại phân từ (-ing)cotillioning
Quá khứ phân từcotillioned
Quá khứcotillioned

Câu hỏi thường gặp

cotillion nghĩa là gì?

cotillion (danh từ) nghĩa là điệu nhảy côticông, nhạc nhảy côticông, côticông.

cotillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotillion: giọng Anh (UK) /kəʊtɪlˈjɒ̃/, giọng Mỹ (US) /koʊtɪlˈjɑ̃/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.