cotillion
UK/kəʊtɪlˈjɒ̃/
US/koʊtɪlˈjɑ̃/
giọng máy của trình duyệt
cotillion nghĩa là điệu nhảy côticông, nhạc nhảy côticông, côticông.
Nghĩa của cotillion
Danh từ
- Điệu nhảy côticông.
- Nhạc nhảy côticông.
Dạng từ của cotillion
| Số nhiều | cotillions |
| Ngôi thứ ba số ít | cotillions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cotillioning |
| Quá khứ phân từ | cotillioned |
| Quá khứ | cotillioned |
Câu hỏi thường gặp
cotillion nghĩa là gì?
cotillion (danh từ) nghĩa là điệu nhảy côticông, nhạc nhảy côticông, côticông.
cotillion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotillion: giọng Anh (UK) /kəʊtɪlˈjɒ̃/, giọng Mỹ (US) /koʊtɪlˈjɑ̃/.