TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotoneaster

UK/kə(ʊ̯)ˌtəʊ̯niːˈastə/ giọng máy của trình duyệt

cotoneaster nghĩa là bụi cây bê ri.

Nghĩa của cotoneaster

Danh từ

  1. Bụi cây bê ri (loại quả có màu đỏ nhạt).

Dạng từ của cotoneaster

Số nhiềucotoneasters

Câu hỏi thường gặp

cotoneaster nghĩa là gì?

cotoneaster (danh từ) nghĩa là bụi cây bê ri.

cotoneaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotoneaster: giọng Anh (UK) /kə(ʊ̯)ˌtəʊ̯niːˈastə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.