TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotransplantation

giọng máy của trình duyệt

cotransplantation nghĩa là Việc cấy ghép hai hoặc nhiều thực thể cùng thời điểm.

Nghĩa của cotransplantation

Danh từ

  1. Việc cấy ghép hai hoặc nhiều thực thể cùng thời điểm.

Dạng từ của cotransplantation

Số nhiềucotransplantations

Câu hỏi thường gặp

cotransplantation nghĩa là gì?

cotransplantation (danh từ) nghĩa là Việc cấy ghép hai hoặc nhiều thực thể cùng thời điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.