TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cottage hospital

giọng máy của trình duyệt

cottage hospital nghĩa là bệnh viên thôn dã.

Nghĩa của cottage hospital

Danh từ

  1. Bệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy).

Dạng từ của cottage hospital

Số nhiềucottage hospitals

Câu hỏi thường gặp

cottage hospital nghĩa là gì?

cottage hospital (danh từ) nghĩa là bệnh viên thôn dã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.