TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cottage

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒt.ɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

cottage nghĩa là nhà tranh.

Nghĩa của cottage

Danh từ

  1. Nhà tranh.
  2. Nhà riêng ở nông thôn.

Dạng từ của cottage

Số nhiềucottages
Ngôi thứ ba số ítcottages
Hiện tại phân từ (-ing)cottaging
Quá khứ phân từcottaged
Quá khứcottaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cottage

Đồng nghĩa

Họ từ của cottage

Cụm từ, thành ngữ với cottage

  • cottage hospital — Bệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy).
  • cottage cheese — Phô mai tươi.

Câu ví dụ với cottage

  • The farmer lives in a cottage in the countryside. Người nông dân sống trong một ngôi nhà tranh ở miền quê.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cottage nghĩa là gì?

cottage (danh từ) nghĩa là nhà tranh.

cottage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cottage: giọng Anh (UK) /ˈkɒt.ɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.