TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cottagey

US/ˈkɑː.tɪd.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

cottagey nghĩa là giống nhà tranh.

Nghĩa của cottagey

Tính từ

  1. Giống nhà tranh.

Dạng từ của cottagey

So sánh hơnmore cottagey
So sánh nhấtmost cottagey

Câu hỏi thường gặp

cottagey nghĩa là gì?

cottagey (tính từ) nghĩa là giống nhà tranh.

cottagey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cottagey: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.tɪd.ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.