cottagey
US/ˈkɑː.tɪd.ʒi/
giọng máy của trình duyệt
cottagey nghĩa là giống nhà tranh.
Nghĩa của cottagey
Tính từ
- Giống nhà tranh.
Dạng từ của cottagey
| So sánh hơn | more cottagey |
| So sánh nhất | most cottagey |
Câu hỏi thường gặp
cottagey nghĩa là gì?
cottagey (tính từ) nghĩa là giống nhà tranh.
cottagey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cottagey: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.tɪd.ʒi/.