TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotter

UK/kɒtə/ US/kɑtɚ/ giọng máy của trình duyệt

cotter nghĩa là khoá, nhốt.

Nghĩa của cotter

Danh từ

  1. Như Cottar.
  2. Kỹ thuật Khoá, nhốt, then (cho bộ phận máy).

Dạng từ của cotter

Số nhiềucotters
Ngôi thứ ba số ítcotters
Hiện tại phân từ (-ing)cottering
Quá khứ phân từcottered
Quá khứcottered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cotter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cotter nghĩa là gì?

cotter (danh từ) nghĩa là khoá, nhốt.

cotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotter: giọng Anh (UK) /kɒtə/, giọng Mỹ (US) /kɑtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.