TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotylosaur

US/ˈkɑː.tə.loʊ.ˌsɔr/ giọng máy của trình duyệt

cotylosaur nghĩa là bộ thằn lằn.

Nghĩa của cotylosaur

Danh từ

  1. Động từ Bộ thằn lằn.

Dạng từ của cotylosaur

Số nhiềucotylosaurs

Câu hỏi thường gặp

cotylosaur nghĩa là gì?

cotylosaur (danh từ) nghĩa là bộ thằn lằn.

cotylosaur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotylosaur: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.tə.loʊ.ˌsɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.