TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

couch

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kaʊ̯t͡ʃ/ US/kaʊ̯t͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

couch nghĩa là trường kỷ, đi văng, giường, nằm dài ra.

Nghĩa của couch

Danh từ

  1. Trường kỷ, đi văng.
  2. Giường.
    • on a couch of paintrên giường bệnh
  3. Hang (chồn, cáo...).
  4. Chỗ rải ủ lúa mạch (để làm rượu bia).

Ngoại động từ

  1. Thường Động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra.
  2. Diễn đạt, diễn tả.
    • couched in writingdiễn đạt bằng văn
  3. Ẩn, che đậy.
    • irony couched under complimentsự mỉa mai che đậy dưới hình thức lời ca ngợi
  4. Y học Đánh màng, đánh mộng (mắt).
  5. Đặt ngang (ngọn giáo, để chuẩn bị tấn công).
  6. Rải ủ (lúa mạch) cho nẩy mầm.

Nội động từ

  1. Nằm, nằm dài ra (thú dữ trong hang).
  2. Ẩn náu, núp trốn.
  3. Nằm phục kích.

Dạng từ của couch

Số nhiềucouches
Ngôi thứ ba số ítcouches
Hiện tại phân từ (-ing)couching
Quá khứ phân từcouched
Quá khứcouched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couch

Đồng nghĩa

Họ từ của couch

Câu ví dụ với couch

  • I'm just lying on the couch. Tôi chỉ đang nằm dài trên ghế.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

couch nghĩa là gì?

couch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trường kỷ, đi văng, giường, nằm dài ra.

couch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couch: giọng Anh (UK) /kaʊ̯t͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kaʊ̯t͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.