couch
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kaʊ̯t͡ʃ/
US/kaʊ̯t͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
couch nghĩa là trường kỷ, đi văng, giường, nằm dài ra.
Nghĩa của couch
Danh từ
- Trường kỷ, đi văng.
- Giường.
- on a couch of paintrên giường bệnh
- Hang (chồn, cáo...).
- Chỗ rải ủ lúa mạch (để làm rượu bia).
Ngoại động từ
- Thường Động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra.
- Diễn đạt, diễn tả.
- couched in writingdiễn đạt bằng văn
- Ẩn, che đậy.
- irony couched under complimentsự mỉa mai che đậy dưới hình thức lời ca ngợi
- Y học Đánh màng, đánh mộng (mắt).
- Đặt ngang (ngọn giáo, để chuẩn bị tấn công).
- Rải ủ (lúa mạch) cho nẩy mầm.
Nội động từ
- Nằm, nằm dài ra (thú dữ trong hang).
- Ẩn náu, núp trốn.
- Nằm phục kích.
Dạng từ của couch
| Số nhiều | couches |
| Ngôi thứ ba số ít | couches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | couching |
| Quá khứ phân từ | couched |
| Quá khứ | couched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couch
Đồng nghĩa
Họ từ của couch
Câu ví dụ với couch
- I'm just lying on the couch. Tôi chỉ đang nằm dài trên ghế.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
couch nghĩa là gì?
couch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trường kỷ, đi văng, giường, nằm dài ra.
couch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couch: giọng Anh (UK) /kaʊ̯t͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kaʊ̯t͡ʃ/.