TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coucher

UK/ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/ US/ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

coucher nghĩa là Xem couch.

Nghĩa của coucher

Danh từ

  1. Xem couch

Dạng từ của coucher

Số nhiềucouchers

Câu hỏi thường gặp

coucher nghĩa là gì?

coucher (danh từ) nghĩa là Xem couch.

coucher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coucher: giọng Anh (UK) /ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.