coucher
UK/ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/
US/ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
coucher nghĩa là Xem couch.
Nghĩa của coucher
Danh từ
- Xem couch
Dạng từ của coucher
| Số nhiều | couchers |
Câu hỏi thường gặp
coucher nghĩa là gì?
coucher (danh từ) nghĩa là Xem couch.
coucher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coucher: giọng Anh (UK) /ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊt͡ʃə(ɹ)/.