couchette Nghegiọng máy của trình duyệt couchette nghĩa là giường. Nghĩa của couchette Danh từ Giường, cuset (ở trong toa xe lửa). Dạng từ của couchette Số nhiềucouchettes Câu hỏi thường gặp couchette nghĩa là gì?couchette (danh từ) nghĩa là giường.