TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

couldst

US/kədst/ giọng máy của trình duyệt

couldst nghĩa là Quá khứ cổ của can ngôi thứ hai số đơn.

Nghĩa của couldst

Động từ

  1. Quá khứ cổ của can ngôi thứ hai số đơn.

Câu hỏi thường gặp

couldst nghĩa là gì?

couldst (động từ) nghĩa là Quá khứ cổ của can ngôi thứ hai số đơn.

couldst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couldst: giọng Mỹ (US) /kədst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.