coulee
UK/ˈkuːli/
US/ˈkuli/
giọng máy của trình duyệt
coulee nghĩa là lớp dung nham dày, khe sâu.
Nghĩa của coulee
Danh từ
- Lớp dung nham dày.
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Khe sâu.
Dạng từ của coulee
| Số nhiều | coulees |
Câu hỏi thường gặp
coulee nghĩa là gì?
coulee (danh từ) nghĩa là lớp dung nham dày, khe sâu.
coulee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coulee: giọng Anh (UK) /ˈkuːli/, giọng Mỹ (US) /ˈkuli/.