TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coulombmeter

giọng máy của trình duyệt

coulombmeter nghĩa là cái đo culông.

Nghĩa của coulombmeter

Danh từ

  1. Điện học Cái đo culông.

Dạng từ của coulombmeter

Số nhiềucoulombmeters

Câu hỏi thường gặp

coulombmeter nghĩa là gì?

coulombmeter (danh từ) nghĩa là cái đo culông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.