TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coumarin

US/ˈkuːməɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

coumarin nghĩa là Cumarin.

Nghĩa của coumarin

Danh từ

  1. Hoá học Cumarin.

Dạng từ của coumarin

Số nhiềucoumarins

Câu hỏi thường gặp

coumarin nghĩa là gì?

coumarin (danh từ) nghĩa là Cumarin.

coumarin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coumarin: giọng Mỹ (US) /ˈkuːməɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.