TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counsel

Cấp độ C2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaʊn.səl/ US/ˈkaʊn.səl/ giọng máy của trình duyệt

counsel nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc, lời khuyên, lời chỉ bảo.

Nghĩa của counsel

Danh từ

  1. Sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc.
    • to take counsel with somebodyhội ý với ai, bàn bạc với ai
    • to take counsel togethercùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
  2. Lời khuyên, lời chỉ bảo.
    • to give good counselgóp lời khuyên tốt
  3. Ý định, dự định.
    • to keep one's own counselgiữ bí mật, không để lộ ý định của mình
  4. Luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện).
    • to be counsel for the plaintiflàm luật sư cho nguyên đơn

Ngoại động từ

  1. Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
    • to counsel someone to do somethingkhuyên ai làm gì

Dạng từ của counsel

Số nhiềucounsels
Ngôi thứ ba số ítcounsels
Hiện tại phân từ (-ing)counseling
Quá khứ phân từcounseled
Quá khứcounseled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counsel

Đồng nghĩa

Họ từ của counsel

Câu hỏi thường gặp

counsel nghĩa là gì?

counsel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc, lời khuyên, lời chỉ bảo.

counsel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counsel: giọng Anh (UK) /ˈkaʊn.səl/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn.səl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.