counsel
Cấp độ C2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaʊn.səl/
US/ˈkaʊn.səl/
giọng máy của trình duyệt
counsel nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc, lời khuyên, lời chỉ bảo.
Nghĩa của counsel
Danh từ
- Sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc.
- to take counsel with somebodyhội ý với ai, bàn bạc với ai
- to take counsel togethercùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
- Lời khuyên, lời chỉ bảo.
- to give good counselgóp lời khuyên tốt
- Ý định, dự định.
- to keep one's own counselgiữ bí mật, không để lộ ý định của mình
- Luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện).
- to be counsel for the plaintiflàm luật sư cho nguyên đơn
Ngoại động từ
- Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
- to counsel someone to do somethingkhuyên ai làm gì
Dạng từ của counsel
| Số nhiều | counsels |
| Ngôi thứ ba số ít | counsels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | counseling |
| Quá khứ phân từ | counseled |
| Quá khứ | counseled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counsel
Đồng nghĩa
Họ từ của counsel
Câu hỏi thường gặp
counsel nghĩa là gì?
counsel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc, lời khuyên, lời chỉ bảo.
counsel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counsel: giọng Anh (UK) /ˈkaʊn.səl/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn.səl/.