TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

count pulse

US/ˈkɑʊnt ˈpəls/ giọng máy của trình duyệt

count pulse nghĩa là nhịp đếm.

Nghĩa của count pulse

Danh từ

  1. Tech Nhịp đếm.

Câu hỏi thường gặp

count pulse nghĩa là gì?

count pulse (danh từ) nghĩa là nhịp đếm.

count pulse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của count pulse: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊnt ˈpəls/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.