count pulse
US/ˈkɑʊnt ˈpəls/
giọng máy của trình duyệt
count pulse nghĩa là nhịp đếm.
Nghĩa của count pulse
Danh từ
- Tech Nhịp đếm.
Câu hỏi thường gặp
count pulse nghĩa là gì?
count pulse (danh từ) nghĩa là nhịp đếm.
count pulse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của count pulse: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊnt ˈpəls/.