TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countable

US/ˈkaʊn.tə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

countable nghĩa là có thể đếm được.

Nghĩa của countable

Tính từ

  1. Có thể đếm được.

Dạng từ của countable

Số nhiềucountables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với countable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của countable

Câu hỏi thường gặp

countable nghĩa là gì?

countable (tính từ) nghĩa là có thể đếm được.

countable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của countable: giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn.tə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.