countable
US/ˈkaʊn.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
countable nghĩa là có thể đếm được.
Nghĩa của countable
Tính từ
- Có thể đếm được.
Dạng từ của countable
| Số nhiều | countables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với countable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của countable
Câu hỏi thường gặp
countable nghĩa là gì?
countable (tính từ) nghĩa là có thể đếm được.
countable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của countable: giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn.tə.bəl/.