countability
UK/kaʊnt.əˈbɪ.lɪ.ti/
US/kaʊnt.əˈbɪ.lɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
countability nghĩa là Xem countable.
Nghĩa của countability
Danh từ
- Xem countable
Dạng từ của countability
| Số nhiều | countabilities |
Câu hỏi thường gặp
countability nghĩa là gì?
countability (danh từ) nghĩa là Xem countable.
countability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của countability: giọng Anh (UK) /kaʊnt.əˈbɪ.lɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /kaʊnt.əˈbɪ.lɪ.ti/.