countably
giọng máy của trình duyệt
countably nghĩa là Xem countable.
Nghĩa của countably
Phó từ
- Xem countable
Câu hỏi thường gặp
countably nghĩa là gì?
countably (phó từ) nghĩa là Xem countable.
countably nghĩa là Xem countable.
countably (phó từ) nghĩa là Xem countable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.