countdown
UK/ˈkaʊntˌdaʊn/
US/ˈkaʊntˌdaʊn/
giọng máy của trình duyệt
countdown nghĩa là đếm ngược.
Nghĩa của countdown
Danh từ
- Tech Đếm ngược.
Dạng từ của countdown
| Số nhiều | countdowns |
| Ngôi thứ ba số ít | countdowns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countdowning |
| Quá khứ phân từ | countdowned |
| Quá khứ | countdowned |
Câu hỏi thường gặp
countdown nghĩa là gì?
countdown (danh từ) nghĩa là đếm ngược.
countdown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của countdown: giọng Anh (UK) /ˈkaʊntˌdaʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊntˌdaʊn/.