TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countdown

UK/ˈkaʊntˌdaʊn/ US/ˈkaʊntˌdaʊn/ giọng máy của trình duyệt

countdown nghĩa là đếm ngược.

Nghĩa của countdown

Danh từ

  1. Tech Đếm ngược.

Dạng từ của countdown

Số nhiềucountdowns
Ngôi thứ ba số ítcountdowns
Hiện tại phân từ (-ing)countdowning
Quá khứ phân từcountdowned
Quá khứcountdowned

Câu hỏi thường gặp

countdown nghĩa là gì?

countdown (danh từ) nghĩa là đếm ngược.

countdown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của countdown: giọng Anh (UK) /ˈkaʊntˌdaʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊntˌdaʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.