TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countenance

UK/ˈkaʊn.tə.nəns/ US/ˈkaʊn.tə.nəns/ giọng máy của trình duyệt

countenance nghĩa là sắc mặt, vẻ mặt, sự tán thành, sự khuyến khích.

Nghĩa của countenance

Danh từ

  1. Sắc mặt; vẻ mặt.
    • to change one's countenanceđổi sắc mặt
  2. Sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích.
    • to give a countenance to a plantán thành một bản kế hoạch
  3. Vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh.
    • to lose one's countenancemất bình tĩnh
    • to keep one's countenancegiữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang

Ngoại động từ

  1. Ủng hộ, khuyến khích.
  2. Ưng thuận, cho phép.

Dạng từ của countenance

Số nhiềucountenances
Ngôi thứ ba số ítcountenances
Hiện tại phân từ (-ing)countenancing
Quá khứ phân từcountenanced
Quá khứcountenanced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với countenance

Đồng nghĩa

Họ từ của countenance

Cụm từ, thành ngữ với countenance

  • to lead (give) countenance to somebody — Ủng hộ ai, động viên ai, khuyến khích ai.
  • to make [a] countenance — (Từ cổ,nghĩa cổ) Làm ra vẻ.
  • one's countenance falls — Mặt xịu xuống.

Câu hỏi thường gặp

countenance nghĩa là gì?

countenance (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sắc mặt, vẻ mặt, sự tán thành, sự khuyến khích.

countenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của countenance: giọng Anh (UK) /ˈkaʊn.tə.nəns/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊn.tə.nəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.