TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counteractively

giọng máy của trình duyệt

counteractively nghĩa là Xem counteract.

Nghĩa của counteractively

Phó từ

  1. Xem counteract

Dạng từ của counteractively

So sánh hơnmore counteractively
So sánh nhấtmost counteractively

Câu hỏi thường gặp

counteractively nghĩa là gì?

counteractively (phó từ) nghĩa là Xem counteract.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.