counterblast
giọng máy của trình duyệt
counterblast nghĩa là cơn gió ngược.
Nghĩa của counterblast
Danh từ
- Lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt.
- Cơn gió ngược.
Dạng từ của counterblast
| Số nhiều | counterblasts |
Câu hỏi thường gặp
counterblast nghĩa là gì?
counterblast (danh từ) nghĩa là cơn gió ngược.