TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counterblast

giọng máy của trình duyệt

counterblast nghĩa là cơn gió ngược.

Nghĩa của counterblast

Danh từ

  1. Lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt.
  2. Cơn gió ngược.

Dạng từ của counterblast

Số nhiềucounterblasts

Câu hỏi thường gặp

counterblast nghĩa là gì?

counterblast (danh từ) nghĩa là cơn gió ngược.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.