counterblow
giọng máy của trình duyệt
counterblow nghĩa là cú đánh trả, đòn giáng trả.
Nghĩa của counterblow
Danh từ
- Cú đánh trả, đòn giáng trả.
Dạng từ của counterblow
| Số nhiều | counterblows |
Câu hỏi thường gặp
counterblow nghĩa là gì?
counterblow (danh từ) nghĩa là cú đánh trả, đòn giáng trả.