countercyclical
giọng máy của trình duyệt
countercyclical nghĩa là ngược chu kỳ.
Nghĩa của countercyclical
Danh từ
- Kinh tế học Ngược chu kỳ.
Dạng từ của countercyclical
| So sánh hơn | more countercyclical |
| So sánh nhất | most countercyclical |
Câu hỏi thường gặp
countercyclical nghĩa là gì?
countercyclical (danh từ) nghĩa là ngược chu kỳ.