TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countercyclical

giọng máy của trình duyệt

countercyclical nghĩa là ngược chu kỳ.

Nghĩa của countercyclical

Danh từ

  1. Kinh tế học Ngược chu kỳ.

Dạng từ của countercyclical

So sánh hơnmore countercyclical
So sánh nhấtmost countercyclical

Câu hỏi thường gặp

countercyclical nghĩa là gì?

countercyclical (danh từ) nghĩa là ngược chu kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.