counterespionage
giọng máy của trình duyệt
counterespionage nghĩa là phản gián.
Nghĩa của counterespionage
Danh từ
- Phản gián.
Câu hỏi thường gặp
counterespionage nghĩa là gì?
counterespionage (danh từ) nghĩa là phản gián.
counterespionage nghĩa là phản gián.
counterespionage (danh từ) nghĩa là phản gián.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.