countermine
US giọng người thật
countermine nghĩa là mìn chống mìn, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng phản kế.
Nghĩa của countermine
Danh từ
- Mìn chống mìn.
- Kẻ chống lại âm mưu, phản kế.
Động từ
- Đặt mìn chống mìn.
- Dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế.
Dạng từ của countermine
| Số nhiều | countermines |
| Ngôi thứ ba số ít | countermines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countermining |
| Quá khứ phân từ | countermined |
| Quá khứ | countermined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với countermine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
countermine nghĩa là gì?
countermine (danh từ, động từ) nghĩa là mìn chống mìn, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng phản kế.