TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countermine

US giọng người thật

countermine nghĩa là mìn chống mìn, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng phản kế.

Nghĩa của countermine

Danh từ

  1. Mìn chống mìn.
  2. Kẻ chống lại âm mưu, phản kế.

Động từ

  1. Đặt mìn chống mìn.
  2. Dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế.

Dạng từ của countermine

Số nhiềucountermines
Ngôi thứ ba số ítcountermines
Hiện tại phân từ (-ing)countermining
Quá khứ phân từcountermined
Quá khứcountermined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với countermine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

countermine nghĩa là gì?

countermine (danh từ, động từ) nghĩa là mìn chống mìn, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng phản kế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.