counterpoint
UK/ˈkaʊntə(ɹ)ˌpɔɪnt/
US/ˈkaʊntə(ɹ)ˌpɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
counterpoint nghĩa là đối âm.
Nghĩa của counterpoint
Danh từ
- Âm nhạc Đối âm.
Dạng từ của counterpoint
| Số nhiều | counterpoints |
| Ngôi thứ ba số ít | counterpoints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | counterpointing |
| Quá khứ phân từ | counterpointed |
| Quá khứ | counterpointed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counterpoint
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
counterpoint nghĩa là gì?
counterpoint (danh từ) nghĩa là đối âm.
counterpoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counterpoint: giọng Anh (UK) /ˈkaʊntə(ɹ)ˌpɔɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊntə(ɹ)ˌpɔɪnt/.