TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counterrevolutionary

giọng máy của trình duyệt

counterrevolutionary nghĩa là phản cách mạng.

Nghĩa của counterrevolutionary

Tính từ

  1. Phản cách mạng.

Dạng từ của counterrevolutionary

So sánh hơnmore counterrevolutionary
So sánh nhấtmost counterrevolutionary
Số nhiềucounterrevolutionaries

Câu hỏi thường gặp

counterrevolutionary nghĩa là gì?

counterrevolutionary (tính từ) nghĩa là phản cách mạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.