TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countersignal

giọng máy của trình duyệt

countersignal nghĩa là tín hiệu đáp lại.

Nghĩa của countersignal

Danh từ

  1. Tín hiệu đáp lại.

Dạng từ của countersignal

Số nhiềucountersignals
Ngôi thứ ba số ítcountersignals
Hiện tại phân từ (-ing)countersignaling
Quá khứ phân từcountersignaled
Quá khứcountersignaled

Câu hỏi thường gặp

countersignal nghĩa là gì?

countersignal (danh từ) nghĩa là tín hiệu đáp lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.