countersignal
giọng máy của trình duyệt
countersignal nghĩa là tín hiệu đáp lại.
Nghĩa của countersignal
Danh từ
- Tín hiệu đáp lại.
Dạng từ của countersignal
| Số nhiều | countersignals |
| Ngôi thứ ba số ít | countersignals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | countersignaling |
| Quá khứ phân từ | countersignaled |
| Quá khứ | countersignaled |
Câu hỏi thường gặp
countersignal nghĩa là gì?
countersignal (danh từ) nghĩa là tín hiệu đáp lại.