countervailing
UK/ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/
US/ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
countervailing nghĩa là bù lại, bù đắp.
Nghĩa của countervailing
Tính từ
- Bù lại, bù đắp.
Dạng từ của countervailing
| So sánh hơn | more countervailing |
| So sánh nhất | most countervailing |
Cụm từ, thành ngữ với countervailing
- countervailing power — Lực bù đối trọng; Thế lực làm cân bằng.
Câu hỏi thường gặp
countervailing nghĩa là gì?
countervailing (tính từ) nghĩa là bù lại, bù đắp.
countervailing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của countervailing: giọng Anh (UK) /ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/.