TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countervailing

UK/ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/ US/ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

countervailing nghĩa là bù lại, bù đắp.

Nghĩa của countervailing

Tính từ

  1. Bù lại, bù đắp.

Dạng từ của countervailing

So sánh hơnmore countervailing
So sánh nhấtmost countervailing

Cụm từ, thành ngữ với countervailing

  • countervailing power — Lực bù đối trọng; Thế lực làm cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

countervailing nghĩa là gì?

countervailing (tính từ) nghĩa là bù lại, bù đắp.

countervailing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của countervailing: giọng Anh (UK) /ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌkaʊntəˈveɪlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.