TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

countervailing power

US/ ˈpɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

countervailing power nghĩa là lực bù đối trọng.

Nghĩa của countervailing power

Danh từ

  1. Kinh tế học Lực bù đối trọng; Thế lực làm cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

countervailing power nghĩa là gì?

countervailing power (danh từ) nghĩa là lực bù đối trọng.

countervailing power phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của countervailing power: giọng Mỹ (US) / ˈpɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.