countervailing power
US/ ˈpɑʊ.ər/
giọng máy của trình duyệt
countervailing power nghĩa là lực bù đối trọng.
Nghĩa của countervailing power
Danh từ
- Kinh tế học Lực bù đối trọng; Thế lực làm cân bằng.
Câu hỏi thường gặp
countervailing power nghĩa là gì?
countervailing power (danh từ) nghĩa là lực bù đối trọng.
countervailing power phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của countervailing power: giọng Mỹ (US) / ˈpɑʊ.ər/.