counterview
UK/ˈkaʊntə(ɹ)ˌvjuː/
US/ˈkaʊntə(ɹ)ˌvjuː/
giọng máy của trình duyệt
counterview nghĩa là quan điểm đối lập, ý kiến bác lại.
Nghĩa của counterview
Danh từ
- Quan điểm đối lập; ý kiến bác lại.
Dạng từ của counterview
| Số nhiều | counterviews |
Câu hỏi thường gặp
counterview nghĩa là gì?
counterview (danh từ) nghĩa là quan điểm đối lập, ý kiến bác lại.
counterview phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counterview: giọng Anh (UK) /ˈkaʊntə(ɹ)ˌvjuː/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊntə(ɹ)ˌvjuː/.