TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counterweight

US/ˈkɑʊn.tɜː.ˌweɪt/ giọng máy của trình duyệt

counterweight nghĩa là đối tượng.

Nghĩa của counterweight

Danh từ

  1. Đối tượng.

Dạng từ của counterweight

Số nhiềucounterweights
Ngôi thứ ba số ítcounterweights
Hiện tại phân từ (-ing)counterweighting
Quá khứ phân từcounterweighted
Quá khứcounterweighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counterweight

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

counterweight nghĩa là gì?

counterweight (danh từ) nghĩa là đối tượng.

counterweight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counterweight: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tɜː.ˌweɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.