counterweight
US/ˈkɑʊn.tɜː.ˌweɪt/
giọng máy của trình duyệt
counterweight nghĩa là đối tượng.
Nghĩa của counterweight
Danh từ
- Đối tượng.
Dạng từ của counterweight
| Số nhiều | counterweights |
| Ngôi thứ ba số ít | counterweights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | counterweighting |
| Quá khứ phân từ | counterweighted |
| Quá khứ | counterweighted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counterweight
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
counterweight nghĩa là gì?
counterweight (danh từ) nghĩa là đối tượng.
counterweight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counterweight: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tɜː.ˌweɪt/.