TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counting-room

US/ˈkɑʊn.tiɳ.ˈruːm/ giọng máy của trình duyệt

counting-room nghĩa là (như) counting-house.

Nghĩa của counting-room

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) counting-house.

Dạng từ của counting-room

Số nhiềucounting rooms

Câu hỏi thường gặp

counting-room nghĩa là gì?

counting-room (danh từ) nghĩa là (như) counting-house.

counting-room phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counting-room: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tiɳ.ˈruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.