courbaril
giọng máy của trình duyệt
courbaril nghĩa là cây cườm.
Nghĩa của courbaril
Danh từ
- Thực vật Cây cườm.
Dạng từ của courbaril
| Số nhiều | courbarils |
Câu hỏi thường gặp
courbaril nghĩa là gì?
courbaril (danh từ) nghĩa là cây cườm.