courgette
UK/kʊəˈʒɛt/
US/kʊɚˈʒɛt/
giọng máy của trình duyệt
courgette nghĩa là bí xanh.
Nghĩa của courgette
Danh từ
- Thực vật Bí xanh.
Dạng từ của courgette
| Số nhiều | courgettes |
Họ từ của courgette
Câu hỏi thường gặp
courgette nghĩa là gì?
courgette (danh từ) nghĩa là bí xanh.
courgette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courgette: giọng Anh (UK) /kʊəˈʒɛt/, giọng Mỹ (US) /kʊɚˈʒɛt/.