TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

course line computer

US/ˈkɔrs ˈlɑɪn kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

course line computer nghĩa là Máy điện toán đường bay.

Nghĩa của course line computer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán đường bay.

Câu hỏi thường gặp

course line computer nghĩa là gì?

course line computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán đường bay.

course line computer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của course line computer: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrs ˈlɑɪn kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.