course
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kɔːs/
US/kɔɹs/
giọng máy của trình duyệt
course nghĩa là tiến trình, dòng, sân chạy đua, vòng chạy đua.
Nghĩa của course
Danh từ
- Tiến trình, dòng; quá trình diễn biến.
- the course of a riverdòng sông
- the course of eventsquá trình diễn biến các sự kiện
- Sân chạy đua, vòng chạy đua; trường đua ngựa ((cũng) race course).
- Hướng, chiều hướng; đường đi.
- the ship is on her right coursecon tàu đang đi đúng hướng
- Cách cư xử, cách giải quyết; đường lối, con đường (nghĩa bóng).
- to follow a dangerous coursetheo con đường nguy hiểm
- to hold one's coursetheo con đường đã vạch sẵn
- to take its coursetheo con đường của nó; cứ tiến hành
- several courses open before ustrước mắt chúng ta có nhiều cách giải quyết
- Món ăn (đưa lần lượt).
- Khóa học.
- an introductory coursemột khóa học nhập môn
- Loạt; đợt; lớp.
- course of lecturesmột loạt bài giảng, một đợt thuyết trình
- Hàng gạch, hàng đá.
- Số nhiều Đạo đức, tư cách.
- Số nhiều Kỳ hành kinh.
- Thơ ca Ngựa chiến; con tuấn mã.
Ngoại động từ
- Săn đuổi (thỏ).
- Cho (ngựa) chạy.
Nội động từ
- Chạy.
- Chảy.
- blood courses through veinmáu chảy qua tĩnh mạch
Dạng từ của course
| Số nhiều | courses |
| Ngôi thứ ba số ít | courses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coursing |
| Quá khứ phân từ | coursed |
| Quá khứ | coursed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với course
Đồng nghĩa
Họ từ của course
Cụm từ, thành ngữ với course
- by course of — Theo thủ tục (lệ) thông thường.
- course of nature — Lệ thường, lẽ thường.
- in course — Đang diễn biến.
- in the course of — Trong khi.
- in due course — Đúng lúc; đúng trình tự.
- a matter of course — Một vấn đề dĩ nhiên.
- of course — Dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên.
- to take one's own course — Làm theo ý mình.
- to run its course — phát triển và kết thúc một cách tự nhiên.
- course line computer — Máy điện toán đường bay.
Câu ví dụ với course
- Do you have a course for beginners? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không?
- I signed up for an English course. Tôi đã đăng ký một khóa học tiếng Anh.
- We are having fish for our main course. Chúng ta/Chúng tôi có cá trong món chính.
- The captain changed the ship's course. Thuyền trưởng đã thay đổi hướng đi của con tàu.
- We're pleased with the course of this business. Chúng tôi hài lòng với quá trình kinh doanh này.
- Tom owns a golf course. Tom sở hữu một sân gôn.
- You can do whatever you want to do, of course. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.
- Of course I'll go. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
course nghĩa là gì?
course (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiến trình, dòng, sân chạy đua, vòng chạy đua.
course phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của course: giọng Anh (UK) /kɔːs/, giọng Mỹ (US) /kɔɹs/.