TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

courseware

US/ˈkɔɹswɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

courseware nghĩa là Chương trình dạy học [máy điện toán].

Nghĩa của courseware

Danh từ

  1. Tech Chương trình dạy học [máy điện toán].

Dạng từ của courseware

Số nhiềucoursewares

Câu hỏi thường gặp

courseware nghĩa là gì?

courseware (danh từ) nghĩa là Chương trình dạy học [máy điện toán].

courseware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courseware: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹswɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.