courseware
US/ˈkɔɹswɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
courseware nghĩa là Chương trình dạy học [máy điện toán].
Nghĩa của courseware
Danh từ
- Tech Chương trình dạy học [máy điện toán].
Dạng từ của courseware
| Số nhiều | coursewares |
Câu hỏi thường gặp
courseware nghĩa là gì?
courseware (danh từ) nghĩa là Chương trình dạy học [máy điện toán].
courseware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courseware: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹswɛɹ/.