coursing
US/ˈkɔr.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
coursing nghĩa là cuộc săn thỏ.
Nghĩa của coursing
Danh từ
- Thể dục, thể thao Cuộc săn thỏ.
Dạng từ của coursing
| Số nhiều | coursings |
Câu hỏi thường gặp
coursing nghĩa là gì?
coursing (danh từ) nghĩa là cuộc săn thỏ.
coursing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coursing: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.siɳ/.