TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coursing

US/ˈkɔr.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

coursing nghĩa là cuộc săn thỏ.

Nghĩa của coursing

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cuộc săn thỏ.

Dạng từ của coursing

Số nhiềucoursings

Câu hỏi thường gặp

coursing nghĩa là gì?

coursing (danh từ) nghĩa là cuộc săn thỏ.

coursing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coursing: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.