TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

court

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːt/ US/ˈkɔɹt/ giọng máy của trình duyệt

court nghĩa là sân nhà, toà án, quan toà, tìm cách đạt được.

Nghĩa của court

Danh từ

  1. Sân nhà.
  2. Toà án; quan toà; phiên toà.
    • court of justicetoà án
    • at a courttại một phiên toà
    • to bring to court for trialmang ra toà để xét xử
  3. Cung diện (vua); triều đình; quần thần; buổi chầu.
    • to hold a courttổ chức buổi chầu thiết triều
    • the court of the Tsarscung vua Nga
    • Court of St James'striều đình của vua (hoàng hậu) nước Anh
  4. Thể dục, thể thao Sân (đánh quần vợt...).
  5. Phố cụt.
  6. Sự ve vãn, sẹ tán tỉnh.
    • to pay one's court to someonetán tỉnh ai

Ngoại động từ

  1. Tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ.
    • to court popular applausetìm cách làm cho quần chúng hoan nghênh
    • to court someone's supporttranh thủ sự ủng hộ của ai
  2. Ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu.
  3. Quyến rũ.
    • to court somebody into doing somethingquyến rũ ai làm việc gì
  4. Đón lấy, rước lấy, chuốc lấy.
    • to court disasterchuốc lấy tai hoạ
    • to court deathchuốc lấy cái chết; liều chết

Dạng từ của court

Số nhiềucourts
Ngôi thứ ba số ítcourts
Hiện tại phân từ (-ing)courting
Quá khứ phân từcourted
Quá khứcourted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với court

Đồng nghĩa

Họ từ của court

Cụm từ, thành ngữ với court

  • out of court — Mất quyền thưa kiện; (Nghĩa bóng) Lỗi thời không còn thích hợp; không có căn cứ.
  • court fee — Án phí.
  • court of appeals — Toà thượng thẩm.
  • court of law — Toà án.
  • court order — Án lệnh.

Câu hỏi thường gặp

court nghĩa là gì?

court (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sân nhà, toà án, quan toà, tìm cách đạt được.

court phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của court: giọng Anh (UK) /ˈkɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.