court fee
giọng máy của trình duyệt
court fee nghĩa là án phí.
Nghĩa của court fee
Danh từ
- Án phí.
Dạng từ của court fee
| Số nhiều | court fees |
Câu hỏi thường gặp
court fee nghĩa là gì?
court fee (danh từ) nghĩa là án phí.
court fee nghĩa là án phí.
| Số nhiều | court fees |
court fee (danh từ) nghĩa là án phí.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.