TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

court fee

giọng máy của trình duyệt

court fee nghĩa là án phí.

Nghĩa của court fee

Danh từ

  1. Án phí.

Dạng từ của court fee

Số nhiềucourt fees

Câu hỏi thường gặp

court fee nghĩa là gì?

court fee (danh từ) nghĩa là án phí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.