courtside
US/ˈkɔrt.ˌsɑɪd/
giọng máy của trình duyệt
courtside nghĩa là phần ở ngoài sân.
Nghĩa của courtside
Danh từ
- Phần ở ngoài sân (quần vợt, bóng rổ).
Dạng từ của courtside
| Số nhiều | courtsides |
Câu hỏi thường gặp
courtside nghĩa là gì?
courtside (danh từ) nghĩa là phần ở ngoài sân.
courtside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courtside: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrt.ˌsɑɪd/.