TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

courtside

US/ˈkɔrt.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

courtside nghĩa là phần ở ngoài sân.

Nghĩa của courtside

Danh từ

  1. Phần ở ngoài sân (quần vợt, bóng rổ).

Dạng từ của courtside

Số nhiềucourtsides

Câu hỏi thường gặp

courtside nghĩa là gì?

courtside (danh từ) nghĩa là phần ở ngoài sân.

courtside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtside: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrt.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.